a cappella singing
Định nghĩa
Danh từ: A cappella singing là hình thức hát không có nhạc đệm bằng nhạc cụ. Người hát chỉ dùng giọng hát của mình để tạo ra âm thanh, bao gồm cả giai điệu chính và các phần hòa âm, nhịp điệu. Từ này bắt nguồn từ tiếng Ý, nghĩa là "theo phong cách nhà thờ", vì ban đầu nó được dùng trong các buổi hát nhà thờ không có đàn organ.
Ví dụ sử dụng
- (Dàn hợp xướng đã trình diễn một màn hát không nhạc đệm ấn tượng của một bài dân ca truyền thống.)
- (Hát không nhạc đệm đòi hỏi khả năng kiểm soát cao độ và sự hòa quyện giọng hát tuyệt vời.)
- (Nhiều nhóm nhạc đại học chuyên về hát không nhạc đệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- A cappella (tính từ): Dùng để mô tả một bản nhạc hoặc một màn trình diễn không có nhạc cụ.
- The a cappella arrangement of the pop song was stunning. (Bản phối không nhạc đệm của bài hát pop đó thật tuyệt vời.)
- A cappella group (danh từ): Nhóm nhạc chuyên hát không nhạc đệm.
- She joined an a cappella group in college. (Cô ấy tham gia một nhóm hát không nhạc đệm ở trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Cappella (danh từ, ít dùng): Nhà nguyện, nhưng không phải là từ đồng nghĩa.
- Unaccompanied singing (danh từ): Hát không có nhạc đệm (một cách diễn đạt chung chung hơn).
- Unaccompanied singing is popular in folk traditions. (Hát không có nhạc đệm phổ biến trong các truyền thống dân gian.)
Từ đồng nghĩa
- Hát không nhạc đệm: Cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
- Hát a cappella: Cách viết phổ biến khi mượn từ tiếng Ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "a cappella singing". Tuy nhiên, có thể dùng: - Sing without accompaniment: Hát không có nhạc đệm. - They chose to sing without accompaniment to highlight their voices. (Họ chọn hát không có nhạc đệm để làm nổi bật giọng hát của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Sing a cappella: Hát không nhạc đệm.
- The group decided to sing a cappella for their final performance. (Nhóm quyết định hát không nhạc đệm cho buổi biểu diễn cuối cùng của họ.)